aco slot drain prices
INSTRUCTION MANUAL
Model D4..1 for Drain Pipe D60/D90 (DN50/DN80). Body. Thaân pheãu. Grate ... Curved/Straight/Round/Daisy Slots. Raõnh Cong/Thaúng/Troøn/Hoa Cuùc. C urved ...
DRAIN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
rãnh {danh}. drain (từ khác: dike, slot, trench). ống thoát nước {danh}. drain (từ khác: drainpipe). mương {danh}. drain (từ khác: channel, dike, trench). máng ...
RÃNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của rãnh trong Anh như dike, drain, slot và nhiều bản dịch khác.